波乗り [Ba Thừa]
なみのり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lướt sóng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
きょうは雲行きが怪しいので波乗りを遠慮したほうがいいと思う。
Hôm nay trời có vẻ sắp mưa nên tôi nghĩ bạn nên tránh đi lướt sóng.