Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法的文書
[Pháp Đích Văn Thư]
ほうてきぶんしょ
🔊
Danh từ chung
tài liệu pháp lý
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
書
Thư
viết
Từ liên quan đến 法的文書
公文
こうぶん
văn bản chính thức
公文書
こうぶんしょ
văn bản chính thức