1. Thông tin cơ bản
- Từ: 公文書
- Cách đọc: こうぶんしょ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: văn bản chính thức của cơ quan công quyền
- Lĩnh vực: pháp luật, hành chính, lưu trữ
- Cụm từ tiêu biểu: 公文書開示, 公文書管理, 公文書偽造, 公文書管理法, 電子公文書
2. Ý nghĩa chính
公文書 bao gồm tài liệu do cơ quan công lập tạo lập/nhận/lưu giữ trong khi thi hành công vụ. Đây là căn cứ pháp lý và lịch sử, cần được bảo quản, công khai phù hợp.
3. Phân biệt
- 私文書: văn bản tư nhân; không phải tài liệu công.
- 文書/書類: từ chung cho “tài liệu”, không chỉ định tính “công”.
- 公式文書: văn bản chính thức; có thể của cơ quan công hoặc tổ chức tư.
- 行政文書: văn bản hành chính; thường là tập con của 公文書 trong ngữ cảnh cơ quan hành chính.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 公文書を開示する/請求する/保存する/廃棄する/電子化する/偽造する
- Ngữ cảnh: yêu cầu tiếp cận thông tin, kiểm toán, tố tụng, số hóa và lưu trữ lâu dài.
- Lưu ý: Quy trình xử lý sai phạm với 公文書 thường bị chế tài nặng do ảnh hưởng tới niềm tin công chúng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 私文書 |
Đối nghĩa |
Văn bản tư |
Do cá nhân/tổ chức tư tạo lập |
| 行政文書 |
Loại cụ thể |
Văn bản hành chính |
Thường là một phần của 公文書 |
| 公式文書 |
Gần nghĩa |
Văn bản chính thức |
Rộng hơn; không nhất thiết là tài liệu công |
| 記録管理 |
Liên quan |
Quản lý hồ sơ |
Thực hành quản trị tài liệu |
| 情報公開 |
Liên quan |
Công khai thông tin |
Khung tiếp cận 公文書 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 公: công, thuộc nhà nước/cộng đồng.
- 文: văn, chữ nghĩa.
- 書: thư, tài liệu, sự viết.
- Cấu tạo nghĩa: “tài liệu viết” có tính “công”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi số hóa, định danh, chữ ký điện tử và nhật ký truy cập là chìa khóa bảo vệ tính toàn vẹn của 公文書. Minh bạch giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan công.
8. Câu ví dụ
- 公文書を開示請求したが、一部黒塗りだった。
Tôi đã yêu cầu công khai tài liệu công, nhưng một phần bị bôi đen.
- 担当課は公文書の保存年限を見直した。
Phòng phụ trách đã xem lại thời hạn lưu trữ văn bản công.
- 公文書偽造は重い犯罪だ。
Giả mạo văn bản công là tội nặng.
- 会議録は公文書として適切に管理されている。
Biên bản họp được quản lý đúng quy định với tư cách là văn bản công.
- 紙媒体から電子公文書への移行が進む。
Đang chuyển đổi từ giấy sang công văn điện tử.
- 公文書の廃棄には厳格な手続きが必要だ。
Tiêu hủy văn bản công đòi hỏi thủ tục nghiêm ngặt.
- 情報公開制度により公文書へのアクセスが可能になった。
Nhờ chế độ công khai thông tin, có thể tiếp cận văn bản công.
- 職員は公文書の取り扱いを誤った。
Nhân viên đã xử lý sai tài liệu công.
- 公文書の真正性を確認する。
Xác nhận tính xác thực của văn bản công.
- 外国との条約文は公文書に該当する。
Văn bản hiệp ước với nước ngoài thuộc diện văn bản công.