1. Thông tin cơ bản
- Từ: 水素
- Cách đọc: すいそ
- Loại từ: Danh từ (thuật ngữ khoa học)
- Ý nghĩa khái quát: Nguyên tố hóa học Hydro (H), khí không màu, dễ cháy, số hiệu nguyên tử 1
- Độ trang trọng: Khoa học/kỹ thuật; cũng gặp trong báo chí về năng lượng
- Cấu trúc thường gặp: 水素ガス/水素分子/水素結合/水素燃料/水素ステーション
- Ghi chú: Tên nguyên tố kiểu Nhật: 水 (nước) + 素 (chất, nguyên tố cơ bản).
2. Ý nghĩa chính
Chỉ nguyên tố Hydro (H). Ở điều kiện thường là khí không màu, nhẹ, dễ cháy. Ứng dụng trong pin nhiên liệu, công nghiệp hóa chất (hydro hóa, khử), và xuất hiện trong thuật ngữ sinh học như 水素結合 (liên kết hiđrô).
3. Phân biệt
- 水 vs 水素: 水 là “nước” (H2O), còn 水素 là nguyên tố Hiđrô cấu thành nước.
- 水蒸気: Hơi nước, khác với 水素ガス (khí hiđrô) về bản chất hóa học.
- 水素水: Nước có hòa tan khí hiđrô; thuật ngữ thương mại, cần phân biệt với khái niệm khoa học.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Khoa học cơ bản: 水素の原子番号は1だ/水素分子H2.
- Hóa học: 触媒で水素を発生させる/不飽和脂肪酸を水素添加する.
- Năng lượng: 水素燃料電池/水素ステーション/水素社会.
- Sinh hóa: タンパク質は水素結合で構造を保つ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 水素ガス/H2 |
Đồng nghĩa gần |
Khí hiđrô |
Nhấn trạng thái khí/phan tử đôi. |
| 水素結合 |
Liên quan |
Liên kết hiđrô |
Thuật ngữ trong hóa sinh. |
| 酸素 |
Liên quan |
Oxy |
Nguyên tố thường đi cùng trong phản ứng đốt cháy; không phải đối nghĩa. |
| 窒素 |
Liên quan |
Nitơ |
Nguyên tố khí phổ biến trong không khí. |
| ヘリウム |
Liên quan |
Heli |
Khí hiếm nhẹ, so sánh về tính nhẹ với 水素. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 水: nước.
- 素: chất, yếu tố cơ bản.
- Cấu tạo: 水 (nước) + 素 (nguyên tố) → “nguyên tố của nước”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi bàn về chuyển dịch năng lượng ở Nhật, cụm 水素社会 (xã hội hiđrô) xuất hiện nhiều cùng với hạ tầng 水素ステーション. Trong lớp học, giáo viên thường nhắc tới 水素結合 để giải thích cấu trúc protein và ADN.
8. Câu ví dụ
- 水素は宇宙で最も多い元素だ。
Hiđrô là nguyên tố phổ biến nhất trong vũ trụ.
- この装置で水素ガスを発生させる。
Tạo ra khí hiđrô bằng thiết bị này.
- タンパク質は水素結合によって立体構造を保つ。
Protein giữ cấu trúc không gian nhờ liên kết hiđrô.
- 水素燃料電池車を試乗した。
Tôi đã lái thử xe pin nhiên liệu hiđrô.
- 実験では水素の爆発性に注意が必要だ。
Trong thí nghiệm cần chú ý tính dễ nổ của hiđrô.
- この合金は水素を吸蔵できる。
Hợp kim này có thể hấp thụ/ chứa hiđrô.
- 教科書に水素の電子配置が載っている。
Sách giáo khoa có trình bày cấu hình electron của hiđrô.
- 研究所に水素ステーションが併設された。
Trung tâm nghiên cứu có lắp đặt trạm hiđrô.
- この反応は水素雰囲気で行う。
Phản ứng này tiến hành trong môi trường khí hiđrô.
- 不飽和油に水素添加を行った。
Đã thực hiện hydro hóa dầu chưa no.