Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構造言語学
[Cấu Tạo Ngôn Ngữ Học]
こうぞうげんごがく
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ học cấu trúc
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 構造言語学
構造主義
こうぞうしゅぎ
chủ nghĩa cấu trúc