構造主義 [Cấu Tạo Chủ Nghĩa]
こうぞうしゅぎ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa cấu trúc
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa cấu trúc