1. Thông tin cơ bản
- Từ: 校舎
- Cách đọc: こうしゃ
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: tòa nhà của trường học, khu nhà nơi đặt lớp học, phòng chức năng trong trường
- Ghi chú: Thường đi với các bổ ngữ chỉ vật liệu, niên hạn, khu vực: 木造校舎, 新校舎, 本校舎, 北校舎...
2. Ý nghĩa chính
1) Tòa nhà trường học: Chỉ toàn bộ hoặc một khối nhà thuộc khuôn viên trường, bao gồm lớp học, hành lang, phòng chức năng. Ví dụ: 新しい校舎, 校舎内, 校舎の前.
3. Phân biệt
- 校舎 (こうしゃ): Tòa nhà trường học. Khác với 校庭 (こうてい: sân trường), 教室 (きょうしつ: phòng học), 校内 (こうない: trong khuôn viên trường nói chung).
- Đồng âm khác nghĩa: 公社 (こうしゃ: công ty công lập). Ngữ cảnh giáo dục sẽ là 校舎.
- So với キャンパス: “キャンパス” nói toàn bộ khuôn viên (đại học), còn “校舎” là tòa nhà cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 新校舎を建てる, 校舎を建て替える, 校舎内に入る, 校舎の耐震化, 木造校舎, 仮設校舎, 校舎の裏.
- Ngữ pháp: “校舎+の+N” (校舎の入口, 校舎の窓), “校舎+を+V” (校舎を出る, 校舎を見学する).
- Ngữ cảnh: thông báo nhà trường, tin tức địa phương, an toàn xây dựng, hướng dẫn sơ tán, bản đồ trường.
- Sắc thái: trung tính, mang tính hành chính/miêu tả không biểu cảm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 教室 |
Bộ phận |
Phòng học |
Một phòng cụ thể trong 校舎 |
| 校内 |
Liên quan |
Trong khuôn viên trường |
Phạm vi rộng hơn 校舎 |
| 校庭 |
Đối lập không gian |
Sân trường |
Ngoài trời, đối lập với tòa nhà |
| 本館/本校舎 |
Biến thể |
Tòa nhà chính |
Khối nhà trung tâm |
| キャンパス |
Liên quan |
Khuôn viên |
Thường dùng ở bậc đại học |
| 公社(こうしゃ) |
Đồng âm khác nghĩa |
Công ty công lập |
Không liên quan giáo dục |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 校: “trường” – nơi học tập.
- 舎: “xá” – nhà, tòa nhà, khu nhà.
- Ghép nghĩa: “tòa nhà của trường”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cụm như “老朽化した校舎の耐震補強” (gia cố chống động đất cho tòa nhà trường đã xuống cấp). Các trường vùng nông thôn đôi khi vẫn còn 木造校舎 mang nét hoài cổ, và trở thành địa điểm du lịch hoặc phim trường.
8. Câu ví dụ
- 新しい校舎が完成した。
Tòa nhà trường mới đã hoàn thành.
- 地震のあと、校舎の安全点検が行われた。
Sau động đất, đã tiến hành kiểm tra an toàn tòa nhà trường.
- この校舎は木造で、冬は少し寒い。
Tòa nhà trường này làm bằng gỗ nên mùa đông hơi lạnh.
- 授業の前に校舎の前で集合してください。
Hãy tập trung trước tòa nhà trường trước giờ học.
- 古い校舎を取り壊して新しいのを建てる計画だ。
Có kế hoạch phá dỡ tòa nhà cũ để xây tòa mới.
- 避難経路は校舎内の掲示で確認できます。
Có thể kiểm tra lộ trình sơ tán trên bảng thông báo trong tòa nhà trường.
- 雨の日は校舎の廊下が滑りやすい。
Ngày mưa, hành lang trong tòa nhà trường rất dễ trượt.
- 理科室は北校舎の三階にあります。
Phòng khoa học ở tầng 3 của tòa nhà phía bắc.
- 新校舎への引っ越しは来週だ。
Chuyển sang tòa nhà mới là tuần sau.
- 放課後、校舎を出る前に電気を消してください。
Sau giờ học, trước khi rời tòa nhà trường hãy tắt điện.