松ぼっくり [Tùng]
松毬 [Tùng Cầu]
松陰嚢 [Tùng Âm Nang]
まつぼっくり
まつぼくり
– 松毬・松陰嚢
まつふぐり
– 松毬・松陰嚢
まつぽっくり
Danh từ chung
quả thông
🔗 松かさ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
松ぼっくりがね、トムの頭の上に落ちてきたんだ。
Một quả thông rơi trúng đầu Tom.
この松ぼっくりで、クリスマスのリースを作ろうと思ってるんだ。
Tôi định làm một vòng hoa Giáng sinh từ những quả thông này.