1. Thông tin cơ bản
- Từ: 東北
- Cách đọc: とうほく
- Loại từ: danh từ (tên vùng địa lý; chỉ phương hướng “đông bắc”); dùng như định ngữ: 東北の〜
- Ghi chú: Trong địa lý Nhật, thường chỉ 東北地方 (6 tỉnh: 青森・岩手・宮城・秋田・山形・福島). Cũng xuất hiện trong tên riêng như 東北大学, JR東北本線.
2. Ý nghĩa chính
- Vùng 東北 (Tohoku): Khu vực phía bắc của đảo Honshu, nổi tiếng với thiên nhiên, nông nghiệp và các lễ hội.
- Hướng “đông bắc”: Chỉ phương hướng giữa phía đông và phía bắc.
- Tên riêng/tính chất khu vực: Dùng trong danh xưng cơ quan, trường, tuyến đường, văn hóa, ẩm thực mang tính “Tohoku”.
3. Phân biệt
- 東北 vs 北東: Cả hai đều có nghĩa “đông bắc” khi nói về hướng. Tuy nhiên, 東北 thường gặp trong từ Hán Nhật và tên gọi, còn 北東(ほくとう) phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật (bản đồ, khí tượng) để chỉ hướng cụ thể. 東北地方 là tên vùng; không nói “北東地方”.
- 東北 vs 東日本/北日本: 東日本 bao quát rộng hơn (miền Đông Nhật), còn 北日本 thường chỉ Hokkaidō và vùng phía bắc, không trùng hoàn toàn với 東北.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Địa lý - văn hóa: 東北地方、東北の方言、東北文化、東北料理、東北出身、東北産
- Du lịch - di chuyển: 東北へ旅行する/東北を訪れる/東北新幹線
- Phương hướng: 東北に向かう/東北の風/東北寄りの風
- Tên riêng: 東北大学、JR東北本線、東北電力
- Bối cảnh thời sự - lịch sử: 2011年東北地方太平洋沖地震(Đại địa chấn vùng Tohoku 2011)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 東北地方 |
Liên quan (tên vùng) |
Vùng Tohoku |
Dùng nhiều nhất khi nói về khu vực hành chính - địa lý. |
| 北東(ほくとう) |
Gần nghĩa (hướng) |
Hướng đông bắc |
Thường dùng trong bản đồ, khí tượng, mô tả hướng chính xác. |
| 南西(なんせい) |
Đối nghĩa (hướng) |
Hướng tây nam |
Đối hướng với đông bắc. |
| みちのく/陸奥(むつ) |
Từ cổ/biệt danh |
Danh xưng cổ của Tohoku |
Xuất hiện trong văn học, lễ hội, du lịch. |
| 東日本 |
Liên quan |
Miền Đông Nhật |
Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả Kanto, Koshinetsu, Tohoku... |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 東 (とう/ひがし): “đông”.
- 北 (ほく/きた): “bắc”.
- Kết hợp tạo nghĩa “đông + bắc”. Trong địa danh Nhật, “東北” cố định là tên vùng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe “東北”, người Nhật thường liên tưởng đến khí hậu mát lạnh, tuyết mùa đông, gạo ngon, táo Aomori, và các lễ hội như ねぶた祭. Về ngôn ngữ, 東北弁 (phương ngữ Tohoku) có âm điệu đặc trưng. Trong giao tiếp, hãy phân biệt rõ khi bạn nói về “hướng đông bắc” (bản đồ, khí tượng) với “vùng Tohoku” (địa danh). Nếu nói về khu vực cụ thể ở Nhật, ưu tiên dùng 東北地方 hoặc 東北(の〜).
8. Câu ví dụ
- 東北地方は冬に雪が多い。
Vùng Tohoku có nhiều tuyết vào mùa đông.
- 今年の夏は東北へ旅行したい。
Mùa hè năm nay tôi muốn đi du lịch Tohoku.
- 東北の料理は素朴でおいしい。
Món ăn của Tohoku mộc mạc và ngon.
- 風は東北から吹いている。
Gió đang thổi từ hướng đông bắc.
- 彼は東北出身で、とても温厚だ。
Anh ấy xuất thân từ Tohoku và rất điềm đạm.
- 東北新幹線で仙台まで行く。
Tôi đi đến Sendai bằng tuyến Shinkansen Tohoku.
- 今日は東北寄りの風が強い。
Hôm nay gió nghiêng về hướng đông bắc thổi mạnh.
- 東北の祭りを一度見てみたい。
Tôi muốn xem lễ hội ở Tohoku một lần.
- 震源は東北沖と発表された。
Tâm chấn được công bố là ngoài khơi Tohoku.
- 東北大学は研究で有名だ。
Đại học Tohoku nổi tiếng về nghiên cứu.