1. Thông tin cơ bản
- Từ: 北東
- Cách đọc: ほくとう
- Loại từ: Danh từ/chỉ phương hướng; dùng như định ngữ với の
- Nghĩa khái quát: đông bắc (hướng 45° trên la bàn), hoặc khu vực nằm về hướng đông bắc so với một điểm.
- Ví dụ ghép: 北東の方角, 北東へ向かう, 北東部, 北東風, 北東アジア
2. Ý nghĩa chính
- Phương hướng: giữa 北 (bắc) và 東 (đông), tương đương 45°.
- Vị trí tương đối: ~の北東にある (ở phía đông bắc của ~).
- Khí tượng: 北東風 (gió đông bắc), thời tiết mùa đông vùng Kanto thường có gió đông bắc.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 北東(ほくとう) vs 東北(とうほく): Cả hai đều nghĩa “đông bắc” về hướng, nhưng “東北” còn là tên vùng địa lý ở Nhật (東北地方). Khi chỉ hướng thông thường, dùng “北東”.
- 北東 vs 北東部: “北東” là hướng; “北東部” là “khu vực phía đông bắc”.
- Đối hướng: đối với 南西(なんせい) (tây nam).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả hướng di chuyển: 北東へ進む/向かう.
- Mô tả vị trí: 大学は市の北東に位置する.
- Khí tượng – hàng hải – hàng không: 北東風が吹く, 北東からのうねり.
- Viết tắt quốc tế “NE” tương ứng với 北東.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 東北(とうほく) |
Đồng nghĩa/Địa danh |
Đông bắc; vùng Tōhoku |
Dùng chỉ vùng địa lý (東北地方) hoặc hướng cổ điển. |
| 北東部 |
Liên quan |
Khu vực phía đông bắc |
Chỉ khu vực hành chính/địa hình. |
| 北東風(ほくとうふう) |
Liên quan |
Gió đông bắc |
Thuật ngữ khí tượng. |
| 南西(なんせい) |
Đối hướng |
Tây nam |
Hướng đối diện NE. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji: 北 (bắc) + 東 (đông) = 北東 (đông bắc).
- Cách đọc On: ほく (北) + とう (東) → ほくとう.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật hay dùng cặp phương hướng đối xứng như 北東–南西, 北西–南東. Khi nói về vùng “東北” hãy nhớ đó là tên vùng địa lý (Aomori, Iwate, Miyagi, Akita, Yamagata, Fukushima), còn chỉ hướng nên dùng “北東”.
8. Câu ví dụ
- 船は北東へ針路を変更した。
Con tàu đã đổi hướng đi sang đông bắc.
- 工場は市の北東に位置している。
Nhà máy nằm ở phía đông bắc của thành phố.
- 午後から北東風が強く吹くでしょう。
Chiều nay có khả năng gió đông bắc thổi mạnh.
- 雲は北東から流れ込んでいる。
Mây đang tràn vào từ phía đông bắc.
- ここから約5キロ北東に温泉がある。
Cách đây khoảng 5 km về phía đông bắc có suối nước nóng.
- 都市の北東部は住宅地が広がっている。
Khu vực phía đông bắc của thành phố là khu dân cư trải rộng.
- 風向きが北東に変わった。
Hướng gió đã chuyển sang đông bắc.
- 列島の北東沖で低気圧が発達した。
Áp thấp đã phát triển ngoài khơi đông bắc quần đảo.
- 街道は北東へ緩やかに曲がっている。
Đường cổ uốn cong nhẹ về hướng đông bắc.
- この窓は北東を向いている。
Cửa sổ này quay về hướng đông bắc.