束 [Thúc]
つか
Danh từ chung
cột chống
Danh từ chung
độ dày
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bề ngang; bó
🔗 束・そく
Danh từ chung
cột chống
Danh từ chung
độ dày
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bề ngang; bó
🔗 束・そく