1. Thông tin cơ bản
- Từ: 本土
- Cách đọc: ほんど
- Loại từ: danh từ
- Độ trang trọng: trung tính → trang trọng; hay dùng trong địa lý, lịch sử, hành chính
- Ngữ vực: “đất liền, phần đất chính” của một quốc gia/địa phương, đối lập với đảo xa, hải ngoại
2. Ý nghĩa chính
本土 là “đất liền/chính quốc” so với các đảo xa hay lãnh thổ ngoài khơi. Trong bối cảnh Nhật Bản hiện đại, thường chỉ 4 đảo chính (本州・北海道・九州・四国) đối lập với 離島・沖縄など.
Cũng dùng rộng hơn cho quốc gia khác: “中国本土” (đại lục Trung Quốc), “米国本土” (lục địa Hoa Kỳ, không tính Hawaii…).
3. Phân biệt
- 内地: cách gọi lịch sử (nhất là thời trước 1945) về “nội địa Nhật”; sắc thái cổ, tránh dùng bừa.
- 本島: “đảo chính” trong một quần đảo cụ thể (ví dụ 沖縄本島). Khác với 本土 (đất chính của quốc gia).
- 本国: mẫu quốc, nước mẹ; sắc thái chính trị/quốc tịch mạnh hơn.
- 大陸: lục địa (địa mạo), không đồng nghĩa với 本土.
- 離島・島嶼部: đảo xa, vùng đảo nhỏ; thường là mặt đối lập với 本土.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm hay gặp: 本土復帰(trở về với đất chính, dùng với Okinawa năm 1972)、本土と離島、米国本土、中国本土、本土市場、本土便(chuyến tàu/bay đến đất liền).
- Dùng trong: tin tức, địa lý, giao thông, chính sách vùng, lịch sử.
- Lưu ý sắc thái: trong một số ngữ cảnh, lựa chọn từ thể hiện quan điểm trung lập là quan trọng (tránh gợi hàm ý phân biệt vùng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 離島 |
Đối nghĩa |
Đảo xa |
Đối lập hành chính/địa lý với 本土 |
| 本島 |
Phân biệt |
Đảo chính (trong quần đảo) |
Khác phạm vi so với 本土 |
| 内地 |
Liên quan (lịch sử) |
Nội địa (cách gọi cổ) |
Sắc thái lịch sử; tránh dùng thường ngày |
| 本国 |
Liên quan |
Nước mẹ |
Sắc thái quốc tịch/chính trị |
| 大陸 |
Phân biệt |
Lục địa |
Thuật ngữ địa mạo; không đồng nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 本 (ホン/もと: gốc, chính) + 土 (ド/つち: đất).
- Cấu tạo: danh từ ghép “đất gốc/chính” → phần đất chính của quốc gia.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với người Nhật, từ 本土 gợi khung địa lý – giao thông: giá vận chuyển, tuyến hàng hải, hay chính sách trợ giá ra đảo. Khi dịch, nên để ý phạm vi: “米国本土” khác “米国全土” (toàn cõi Hoa Kỳ) vì có thể không gồm Hawaii/Alaska tùy ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- 離島と本土を結ぶ航路が増便された。
Đã tăng chuyến trên tuyến đường nối đảo xa với đất liền.
- 沖縄は1972年に本土復帰を果たした。
Okinawa đã trở về với đất chính vào năm 1972.
- 本土からの観光客が増えている。
Khách du lịch từ đất liền đang tăng.
- 台風の進路が本土に接近している。
Quỹ đạo bão đang áp sát đất liền.
- 物価は本土と比べてやや高い。
Giá cả hơi cao so với đất liền.
- 中国本土向けのサービスを開始した。
Đã bắt đầu cung cấp dịch vụ hướng tới Trung Quốc đại lục.
- 離島医療と本土医療の連携が課題だ。
Kết nối y tế giữa đảo xa và đất liền là một thách thức.
- 米国本土への直行便が就航する。
Sẽ khai trương đường bay thẳng đến lục địa Hoa Kỳ.
- 四国も日本の本土の一部である。
Shikoku cũng là một phần của đất chính Nhật Bản.
- 漁獲物は翌日本土市場に出荷される。
Hải sản được xuất hàng ra thị trường đất liền vào ngày hôm sau.