本土 [Bản Thổ]

ほんど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

đất liền

JP: 英国えいこく本土ほんどはウェールズをふくまない。

VI: Lãnh thổ Anh không bao gồm xứ Wales.

Danh từ chung

quê hương

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

cõi Phật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しまから本土ほんどまでは40キロです。
Từ đảo đến đất liền là 40 km.
台風たいふう本土ほんどとの通信つうしんえた。
Bão đã cắt đứt liên lạc với đất liền.
そのしま本土ほんどからとおはなれている。
Hòn đảo đó cách đất liền rất xa.
我々われわれしまから本土ほんどへフェリーでわたった。
Chúng tôi đã đi từ đảo sang đất liền bằng phà.
本土ほんど姿すがたもっとももはっきりとえるのは普通ふつうしま住民じゅうみんなのである。
Người dân trên đảo thường là những người có cái nhìn rõ ràng nhất về hình ảnh quê hương.

Hán tự

Từ liên quan đến 本土

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 本土
  • Cách đọc: ほんど
  • Loại từ: danh từ
  • Độ trang trọng: trung tính → trang trọng; hay dùng trong địa lý, lịch sử, hành chính
  • Ngữ vực: “đất liền, phần đất chính” của một quốc gia/địa phương, đối lập với đảo xa, hải ngoại

2. Ý nghĩa chính

本土 là “đất liền/chính quốc” so với các đảo xa hay lãnh thổ ngoài khơi. Trong bối cảnh Nhật Bản hiện đại, thường chỉ 4 đảo chính (本州・北海道・九州・四国) đối lập với 離島・沖縄など.

Cũng dùng rộng hơn cho quốc gia khác: “中国本土” (đại lục Trung Quốc), “米国本土” (lục địa Hoa Kỳ, không tính Hawaii…).

3. Phân biệt

  • 内地: cách gọi lịch sử (nhất là thời trước 1945) về “nội địa Nhật”; sắc thái cổ, tránh dùng bừa.
  • 本島: “đảo chính” trong một quần đảo cụ thể (ví dụ 沖縄本島). Khác với 本土 (đất chính của quốc gia).
  • 本国: mẫu quốc, nước mẹ; sắc thái chính trị/quốc tịch mạnh hơn.
  • 大陸: lục địa (địa mạo), không đồng nghĩa với 本土.
  • 離島島嶼部: đảo xa, vùng đảo nhỏ; thường là mặt đối lập với 本土.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm hay gặp: 本土復帰(trở về với đất chính, dùng với Okinawa năm 1972)、本土と離島、米国本土、中国本土、本土市場、本土便(chuyến tàu/bay đến đất liền).
  • Dùng trong: tin tức, địa lý, giao thông, chính sách vùng, lịch sử.
  • Lưu ý sắc thái: trong một số ngữ cảnh, lựa chọn từ thể hiện quan điểm trung lập là quan trọng (tránh gợi hàm ý phân biệt vùng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
離島 Đối nghĩa Đảo xa Đối lập hành chính/địa lý với 本土
本島 Phân biệt Đảo chính (trong quần đảo) Khác phạm vi so với 本土
内地 Liên quan (lịch sử) Nội địa (cách gọi cổ) Sắc thái lịch sử; tránh dùng thường ngày
本国 Liên quan Nước mẹ Sắc thái quốc tịch/chính trị
大陸 Phân biệt Lục địa Thuật ngữ địa mạo; không đồng nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (ホン/もと: gốc, chính) + (ド/つち: đất).
  • Cấu tạo: danh từ ghép “đất gốc/chính” → phần đất chính của quốc gia.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với người Nhật, từ 本土 gợi khung địa lý – giao thông: giá vận chuyển, tuyến hàng hải, hay chính sách trợ giá ra đảo. Khi dịch, nên để ý phạm vi: “米国本土” khác “米国全土” (toàn cõi Hoa Kỳ) vì có thể không gồm Hawaii/Alaska tùy ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 離島と本土を結ぶ航路が増便された。
    Đã tăng chuyến trên tuyến đường nối đảo xa với đất liền.
  • 沖縄は1972年に本土復帰を果たした。
    Okinawa đã trở về với đất chính vào năm 1972.
  • 本土からの観光客が増えている。
    Khách du lịch từ đất liền đang tăng.
  • 台風の進路が本土に接近している。
    Quỹ đạo bão đang áp sát đất liền.
  • 物価は本土と比べてやや高い。
    Giá cả hơi cao so với đất liền.
  • 中国本土向けのサービスを開始した。
    Đã bắt đầu cung cấp dịch vụ hướng tới Trung Quốc đại lục.
  • 離島医療と本土医療の連携が課題だ。
    Kết nối y tế giữa đảo xa và đất liền là một thách thức.
  • 米国本土への直行便が就航する。
    Sẽ khai trương đường bay thẳng đến lục địa Hoa Kỳ.
  • 四国も日本の本土の一部である。
    Shikoku cũng là một phần của đất chính Nhật Bản.
  • 漁獲物は翌日本土市場に出荷される。
    Hải sản được xuất hàng ra thị trường đất liền vào ngày hôm sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 本土 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?