内地 [Nội Địa]

ないち
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

trong nước

Danh từ chung

nội địa

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

Nhật Bản chính quốc

Danh từ chung

📝 dùng bởi người ở Hokkaido và Okinawa

Nhật Bản đại lục

Hán tự

Từ liên quan đến 内地