Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木精
[Mộc Tinh]
もくせい
🔊
Danh từ chung
cồn gỗ; linh hồn cây
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
Từ liên quan đến 木精
メタノール
methanol
メチルアルコール
methanol