Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メタノール
🔊
Danh từ chung
methanol
Từ liên quan đến メタノール
メチルアルコール
methanol
木精
もくせい
cồn gỗ; linh hồn cây