朝鮮民主主義人民共和国 [Triều Tiên Dân Chủ Chủ Nghĩa Nhân Dân Cộng Hòa Quốc]

ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên

Hán tự

Từ liên quan đến 朝鮮民主主義人民共和国

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 朝鮮民主主義人民共和国(ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこく)
  • Loại từ: Danh từ riêng (quốc hiệu)
  • Nghĩa khái quát: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (tên chính thức của Bắc Triều Tiên)
  • Viết tắt thường thấy: 北朝鮮
  • Lĩnh vực: Ngoại giao, quốc tế, tin tức

2. Ý nghĩa chính

朝鮮民主主義人民共和国 là quốc hiệu chính thức của quốc gia thường gọi là 北朝鮮. Trong văn bản ngoại giao hoặc đưa tin trang trọng, có thể dùng tên đầy đủ này.

3. Phân biệt

  • 北朝鮮: cách gọi ngắn, thông dụng trong báo chí và hội thoại.
  • 大韓民国(韓国): quốc gia khác trên bán đảo Triều Tiên (miền Nam).
  • 朝鮮: có thể là bán đảo hoặc danh xưng lịch sử; không đồng nghĩa đương nhiên với quốc hiệu hiện đại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong văn bản chính thức, học thuật, hoặc khi trích dẫn nguyên danh.
  • Trong tin tức, thường thấy cả hai: 朝鮮民主主義人民共和国(北朝鮮) để làm rõ.
  • Kết hợp: 首都平壌, 朝鮮労働党, 制裁, 核・ミサイル問題(cách gọi báo chí Nhật).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
北朝鮮Đồng tham chiếuBắc Triều TiênThông dụng/ngắn
韓国(大韓民国)Khác biệtHàn QuốcQuốc gia miền Nam
平壌Liên quanBình NhưỡngThủ đô
朝鮮半島Liên quanBán đảo Triều TiênBối cảnh địa lý
朝鮮労働党Liên quanĐảng Lao động Triều TiênChính trị

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Là cụm ghép: 朝鮮(Triều Tiên)+ 民主主義(chủ nghĩa dân chủ)+ 人民(nhân dân)+ 共和国(cộng hòa) → quốc hiệu theo mô thức Hán–Việt cổ điển.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi biên dịch, nếu văn bản dành cho đại chúng, dùng 北朝鮮 thường tự nhiên hơn; khi cần tính pháp lý/chính thức, dùng 朝鮮民主主義人民共和国. Nên nhất quán trong cùng tài liệu và chú thích khi cần.

8. Câu ví dụ

  • 朝鮮民主主義人民共和国の首都は平壌だ。
    Thủ đô của CHDCND Triều Tiên là Bình Nhưỡng.
  • 報告書は朝鮮民主主義人民共和国の経済動向を分析した。
    Báo cáo phân tích xu hướng kinh tế của CHDCND Triều Tiên.
  • 声明では朝鮮民主主義人民共和国という正式名称を用いた。
    Tuyên bố sử dụng tên chính thức CHDCND Triều Tiên.
  • 日本と朝鮮民主主義人民共和国の関係史を学ぶ。
    Học lịch sử quan hệ giữa Nhật Bản và CHDCND Triều Tiên.
  • 朝鮮民主主義人民共和国代表団が国連で演説した。
    Phái đoàn CHDCND Triều Tiên phát biểu tại Liên Hợp Quốc.
  • メディアは朝鮮民主主義人民共和国(北朝鮮)と併記した。
    Truyền thông ghi kèm CHDCND Triều Tiên (Bắc Triều Tiên).
  • 条約文では朝鮮民主主義人民共和国を正式表記とする。
    Trong văn bản hiệp ước dùng tên chính thức CHDCND Triều Tiên.
  • 朝鮮民主主義人民共和国の政策を比較研究する。
    Nghiên cứu so sánh chính sách của CHDCND Triều Tiên.
  • 報道は朝鮮民主主義人民共和国の動向に注目している。
    Báo chí chú ý đến diễn biến của CHDCND Triều Tiên.
  • 地図では朝鮮民主主義人民共和国の国境が示されている。
    Bản đồ thể hiện biên giới của CHDCND Triều Tiên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 朝鮮民主主義人民共和国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?