朝鮮半島 [Triều Tiên Bán Đảo]

ちょうせんはんとう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

bán đảo Triều Tiên

JP: 朝鮮半島ちょうせんはんとうおとずれたことがありますか。

VI: Bạn đã từng đến bán đảo Triều Tiên chưa?

Hán tự

Từ liên quan đến 朝鮮半島

1. Thông tin cơ bản

  • Từ vựng: 朝鮮半島
  • Cách đọc: ちょうせんはんとう
  • Loại từ: danh từ riêng (địa danh)
  • Nghĩa khái quát: Bán đảo Triều Tiên (Korean Peninsula)
  • Phạm vi dùng: văn phong trung tính trong địa lý, báo chí, quan hệ quốc tế

2. Ý nghĩa chính

朝鮮半島 là bán đảo nằm giữa Hoàng Hải/biển Nhật Bản và Trung Quốc – Nhật Bản, gồm phần bắc và nam, hiện có hai quốc gia chính: 北朝鮮 (CHDCND Triều Tiên) và 韓国 (Đại Hàn Dân Quốc).

3. Phân biệt

  • 朝鮮: tên lịch sử/dân tộc, có sắc thái lịch sử; khi chỉ quốc gia hiện đại cần nói rõ 韓国 hoặc 北朝鮮.
  • 韓半島: dạng gọi tiếng Hàn (Hán tự 韓半島), trong tiếng Nhật tiêu chuẩn ít dùng; dùng 朝鮮半島 là trung tính.
  • 韓国/北朝鮮: quốc danh hiện tại; không dùng thay cho tên bán đảo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường gặp trong: bài viết địa lý, thời sự quốc tế, an ninh khu vực.
  • Collocation: 朝鮮半島情勢 (tình hình bán đảo), 朝鮮半島の南部/北部, 朝鮮半島における〜.
  • Phong cách: trung tính, trang trọng; chú ý bối cảnh chính trị khi đề cập quốc danh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
朝鮮liên quanTriều Tiên (lịch sử/dân tộc)Cần phân biệt với quốc danh hiện đại
韓国liên quanHàn QuốcQuốc gia ở miền nam bán đảo
北朝鮮liên quanTriều Tiên (Bắc)Quốc gia ở miền bắc bán đảo
韓半島biến thểBán đảo HànDạng do tiếng Hàn; ít dùng trong tiếng Nhật chuẩn
朝鮮半島情勢cụm liên quantình hình bán đảo Triều TiênCụm thời sự phổ biến
日本列島đối chiếuquần đảo Nhật BảnĐịa danh khu vực lân cận
対馬海峡(朝鮮海峡)liên quanEo biển TsushimaNgăn giữa Kyūshū và bán đảo
黄海/日本海liên quanHoàng Hải/biển Nhật BảnVùng biển kẹp hai bên bán đảo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 朝: buổi sáng; cũng dùng trong tên triều đại “Triều”. 鮮: tươi, rõ; trong Hán ngữ gắn với “Triều Tiên”.
  • 半: một nửa; 島: đảo. → 半島: bán đảo.
  • Gợi nhớ: “Triều Tiên + bán đảo” → 朝鮮半島.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật, 朝鮮半島 là cách gọi địa lý trung tính. Khi nói về chính trị, báo chí sẽ tách bạch 韓国北朝鮮. Vì vậy, hãy dùng 朝鮮半島 cho bối cảnh địa lý/tổng quan, và dùng quốc danh cụ thể khi nói về hành vi/quyết sách của từng nước.

8. Câu ví dụ

  • 朝鮮半島の歴史を学ぶ。
    Tìm hiểu lịch sử của bán đảo Triều Tiên.
  • 朝鮮半島情勢が緊迫している。
    Tình hình trên bán đảo Triều Tiên đang căng thẳng.
  • 朝鮮半島の南部は比較的温暖だ。
    Miền nam bán đảo Triều Tiên khí hậu tương đối ấm.
  • 日本海と黄海に挟まれた朝鮮半島
    Bán đảo Triều Tiên nằm giữa biển Nhật Bản và Hoàng Hải.
  • 朝鮮半島における交流史を研究する。
    Nghiên cứu lịch sử giao lưu trên bán đảo Triều Tiên.
  • 朝鮮半島と日本列島の関係を考える。
    Suy nghĩ về mối quan hệ giữa bán đảo Triều Tiên và quần đảo Nhật.
  • 北朝鮮は朝鮮半島の北部に位置する。
    Bắc Triều Tiên nằm ở phía bắc bán đảo Triều Tiên.
  • 朝鮮半島は山地が多い地形だ。
    Địa hình bán đảo Triều Tiên có nhiều núi.
  • 考古学の発掘が朝鮮半島各地で進む。
    Khai quật khảo cổ diễn ra ở nhiều nơi trên bán đảo Triều Tiên.
  • 気候変動は朝鮮半島にも影響を与えている。
    Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến bán đảo Triều Tiên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 朝鮮半島 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?