1. Thông tin cơ bản
- Từ: 朝鮮(ちょうせん)
- Loại từ: Danh từ (địa danh/lịch sử)
- Nghĩa khái quát: Triều Tiên (bán đảo Triều Tiên; cách gọi lịch sử/ngoại giao)
- Lĩnh vực: Lịch sử, địa lý, quốc tế
- Kết hợp: 朝鮮半島, 朝鮮王朝, 北朝鮮, 朝鮮語
2. Ý nghĩa chính
朝鮮 có thể chỉ (1) bán đảo Triều Tiên nói chung, (2) triều đại Triều Tiên trong lịch sử, (3) trong hiện đại, xuất hiện trong danh xưng như 北朝鮮 hoặc thuật ngữ liên quan cộng đồng người Triều Tiên tại Nhật.
3. Phân biệt
- 韓国(大韓民国): Hàn Quốc (miền Nam hiện nay). 朝鮮 không đồng nghĩa trực tiếp với 韓国.
- 北朝鮮(朝鮮民主主義人民共和国): Triều Tiên (miền Bắc). “朝鮮” đứng trong tên chính thức.
- 朝鮮半島: bán đảo Triều Tiên (địa lý, trung lập).
- Ngữ dụng: “朝鮮” với nghĩa “Triều Tiên” lịch sử/địa danh; khi nói quốc gia hiện đại cần xác định 韓国 hay 北朝鮮.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Lịch sử: 朝鮮王朝, 李氏朝鮮.
- Địa lý: 朝鮮半島の北部/南部.
- Hiện đại: trong danh xưng quốc gia hoặc cộng đồng: 在日朝鮮人, 朝鮮学校.
- Lưu ý sắc thái: chọn từ phù hợp bối cảnh để tránh hiểu sai chính trị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 朝鮮半島 | Liên quan | Bán đảo Triều Tiên | Trung lập địa lý |
| 韓国(大韓民国) | Khác biệt | Hàn Quốc | Quốc gia miền Nam |
| 北朝鮮 | Liên quan | Triều Tiên (Bắc) | Tên thông dụng |
| 朝鮮民主主義人民共和国 | Liên quan | CHDCND Triều Tiên | Tên chính thức |
| 朝鮮語 | Liên quan | Tiếng Triều Tiên/Hàn | Từ quy ước |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 朝: buổi sáng; cũng là “triều đại”.
- 鮮: tươi, rực rỡ; trong địa danh lịch sử mang giá trị tên riêng.
- 朝鮮: danh xưng lịch sử–địa lý của Triều Tiên.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch 朝鮮, trước hết xác định phạm vi: địa lý (朝鮮半島), lịch sử (朝鮮王朝), hay quốc hiệu hiện đại (北朝鮮/韓国). Sự chính xác thuật ngữ giúp truyền đạt trung lập và rõ ràng.
8. Câu ví dụ
- 朝鮮半島は東アジアに位置する。
Bán đảo Triều Tiên nằm ở Đông Á.
- 歴史の授業で朝鮮王朝について学んだ。
Tôi học về triều đại Triều Tiên trong giờ lịch sử.
- 朝鮮史の資料を図書館で探した。
Tôi tìm tài liệu về lịch sử Triều Tiên ở thư viện.
- 古地図には朝鮮の表記が見られる。
Bản đồ cổ có ghi chữ Triều Tiên.
- 在日朝鮮人コミュニティについて調査する。
Khảo sát về cộng đồng người Triều Tiên tại Nhật.
- 朝鮮語の発音は母音調和が特徴だ。
Phát âm tiếng Triều Tiên có đặc điểm hài hòa nguyên âm.
- 研究は朝鮮と日本の交流史を扱う。
Nghiên cứu đề cập lịch sử giao lưu giữa Triều Tiên và Nhật.
- 博物館で朝鮮の陶磁器を鑑賞した。
Tôi thưởng lãm gốm sứ Triều Tiên ở bảo tàng.
- 記事は朝鮮半島情勢を分析している。
Bài viết phân tích tình hình bán đảo Triều Tiên.
- 古文書に朝鮮通信使の記録が残る。
Các văn thư cổ còn ghi chép về sứ thần Triều Tiên.