書道 [Thư Đạo]

しょどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

thư pháp

JP: 書道しょどうならうのはたのしい。

VI: Học thư pháp rất thú vị.

🔗 カリグラフィー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

書道しょどうって、得意とくい
Thư pháp, bạn giỏi không?
趣味しゅみ空手からて書道しょどうです。
Sở thích của tôi là karate và thư pháp.
書道しょどうすこしかじったことがある。
Tôi đã học một chút về thư pháp.
書道しょどうについては、多少たしょうなりともっている。
Tôi biết ít nhiều về thư pháp.
最近さいきん書道しょどうしてないんだ」「そうなんだ。たまにはしないとかんにぶるよ」
"Gần đây tôi không luyện thư pháp." "Thế à. Nếu không luyện tập thường xuyên thì sẽ lụt kỹ năng đấy."
最近さいきん書道しょどうしてないんだ」「そうなんだ。たまにはしないとうでにぶるよ」
"Gần đây tôi không luyện thư pháp." "Thế à. Nếu không luyện tập thường xuyên thì tay nghề sẽ cứng lại đấy."

Hán tự

Từ liên quan đến 書道

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 書道
  • Cách đọc: しょどう
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Nghệ thuật truyền thống Nhật Bản, giáo dục
  • Nghĩa ngắn: Thư đạo, nghệ thuật viết chữ bằng bút lông và mực tàu
  • Cụm từ thường gặp: 書道をする・学ぶ・習う, 書道家, 書道部, 書道展, 書道作品, 書道教室

2. Ý nghĩa chính

書道 là nghệ thuật viết chữ (kanji, kana) bằng bút lông, mực và giấy, nhấn mạnh cả tính thẩm mỹ lẫn tu dưỡng tâm tính. Từ này chỉ:

  • Nghệ thuật thư pháp nói chung (bộ môn văn hóa truyền thống).
  • Hoạt động luyện tập thư pháp trong trường học, câu lạc bộ, lớp học.
  • Sản phẩm thư pháp (書道作品), triển lãm (書道展) và người hành nghề (書道家).

3. Phân biệt

  • 習字: luyện viết chữ đúng, đẹp (thường cho học sinh), thiên về tập luyện kỹ thuật cơ bản. 書道 bao hàm yếu tố nghệ thuật và tinh thần sâu hơn.
  • 書法: “pháp”/kỹ pháp trong thư pháp, nhấn vào quy tắc, bút pháp, cấu trúc; thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • カリグラフィー: calligraphy phương Tây, công cụ và thẩm mỹ khác với 書道.
  • ペン字: luyện chữ bằng bút bi/bút máy, khác với bút lông của 書道.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với を: 書道を学ぶ/習う/始める/続ける.
  • Dùng bổ nghĩa bằng の: 書道教室, 書道具 (đồ thư pháp), 書道展, 書道作品, 書道家.
  • Trong giáo dục: có 書道部 ở trường phổ thông; lớp trải nghiệm cho người nước ngoài.
  • Ngữ cảnh văn hóa: nhấn vào “書は人なり” (chữ phản ánh con người), lễ đầu năm 書き初め.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
習字 Gần nghĩa Luyện viết chữ Cơ bản, thiên về giáo dục tiểu học
書法 Chuyên môn Pháp thư, kỹ pháp Thuật ngữ kỹ thuật, lý luận thư pháp
カリグラフィー Liên quan Thư pháp phương Tây Khác công cụ và phong cách
ペン字 Liên quan Luyện chữ bằng bút Không dùng bút lông
印刷 Đối lập ngữ cảnh In ấn Máy móc, không phải nghệ thuật viết tay
タイピング Đối lập ngữ cảnh Gõ phím Kỹ năng nhập liệu, không phải thư pháp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : nghĩa “viết; chữ viết”. Cấu thành liên hệ đến bút (聿) và mặt trời/ngày (曰). Hình tượng hoạt động viết.
  • : nghĩa “con đường; đạo”. Gồm bộ sước (辶: đi lại) + 首 (đầu). Hàm ý con đường tu luyện.
  • Ghép nghĩa: 書+道 → “con đường của chữ viết”, nhấn mạnh cả kỹ thuật và đạo lý.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong 書道, “hơi thở” của nét bút (筆致) quan trọng như bố cục (字配り, 余白). Người học thường bắt đầu từ 楷書, rồi tiến tới 行書, 草書. Việc mài mực (墨をする) và chuẩn bị tâm thế trước khi viết phản ánh triết lý tĩnh tâm của văn hóa Nhật. Với người học tiếng Nhật, 書道 là lối gần gũi để cảm nhận hình – nghĩa – nhịp điệu của kanji.

8. Câu ví dụ

  • 私は高校で書道を選択した。
    Tôi đã chọn môn thư đạo ở cấp ba.
  • 祖母は書道の師範として多くの生徒を指導している。
    Bà tôi là sư phạm thư đạo và dạy rất nhiều học trò.
  • 正月に書道で「夢」と書いた。
    Vào năm mới tôi viết chữ “mơ” bằng thư pháp.
  • 書道の基本は筆の持ち方と運び方だ。
    Nền tảng của thư đạo là cách cầm và đưa bút.
  • 展覧会で彼の書道作品が入賞した。
    Tác phẩm thư pháp của anh ấy đoạt giải tại triển lãm.
  • 放課後は書道部で練習している。
    Sau giờ học tôi tập ở câu lạc bộ thư đạo.
  • 留学生に書道を体験してもらった。
    Tôi cho lưu học sinh trải nghiệm thư đạo.
  • 書道の精神は「書は人なり」と言われる。
    Tinh thần của thư đạo được nói là “chữ chính là người”.
  • 墨をすって心を整えてから書道に向き合う。
    Mài mực, chỉnh tâm rồi mới đối diện với thư đạo.
  • 書道を通じて漢字の美しさを実感した。
    Qua thư đạo tôi cảm nhận được vẻ đẹp của chữ Hán.
💡 Giải thích chi tiết về từ 書道 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?