[Lịch]

こよみ
れき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungHậu tố

📝 れき khi là hậu tố

lịch; niên giám

🔗 カレンダー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マヤれきには、19のつきがあります。
Lịch Maya có 19 tháng.
ユリウスれきで、今日きょうなにつきなんにち
Theo lịch Julius, hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

Hán tự

Từ liên quan đến 暦

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 暦(旧字体:曆)
  • Cách đọc: こよみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: lịch, niên lịch, almanac; cũng chỉ hệ thống tính lịch
  • Lĩnh vực: văn hóa, thiên văn-lịch pháp, đời sống
  • Cụm/ghép thường gặp: 旧暦, 新暦, 暦法, 暦の上では, 暦注, 六曜, 暦通り

2. Ý nghĩa chính

暦 là lịch/niên lịch dùng để tính ngày tháng, hoặc hệ thống lịch pháp (暦法). Trong tiếng Nhật hiện đại, dùng để nói đến lịch truyền thống (旧暦), lịch Gregory (新暦), các ghi chú phong tục (暦注, 六曜). Cụm cố định 暦の上では nhấn mạnh “theo lịch thì… (nhưng thực tế có thể khác)”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • カレンダー: lịch treo/tờ/ứng dụng. 暦 thiên về “khái niệm lịch” hoặc lịch kiểu almanac, sắc thái trang trọng/tri thức.
  • 旧暦 vs 新暦: 旧暦 là âm lịch (hoặc âm dương lịch truyền thống); 新暦 là lịch Gregory dùng hiện nay.
  • 暦法: hệ thống tính lịch (ví dụ: 太陽暦, 太陰暦). Khác với vật thể “cuốn lịch”.
  • khác chữ : 歴(れき)là “lịch sử/kinh lịch” (経歴), còn 暦(こよみ)là “lịch”.
  • 旧字体:曆: dạng chữ cũ; hiện hành là 暦.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 暦の上では春だ(theo lịch thì là mùa xuân), 暦通りに休む(nghỉ đúng theo lịch công ty/nhà nước).
  • Từ ghép: 旧暦/新暦, 暦法, 暦注(các ghi chú trong almanac), 六曜(Đại an, Phật diệt…).
  • Hành động: 暦をめくる(lật lịch), 暦を見る(xem lịch).
  • Ngữ cảnh: tin tức văn hóa, phong tục, lịch lễ hội, thiên văn, lịch sử.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
カレンダー Tương đương hiện đại lịch (vật thể/ứng dụng) Thường dùng hàng ngày; 暦 thiên về khái niệm/học thuật.
旧暦 Liên quan âm lịch (cổ) Dùng cho lễ hội truyền thống, lịch nông nghiệp.
新暦 Liên quan lịch Gregory Hệ lịch chính thức tại Nhật từ Minh Trị 6 (1873).
暦法 Thuật ngữ hệ thống lịch pháp Khía cạnh khoa học/thiên văn của lịch.
六曜 Liên quan (暦注) sáu ngày cát-hung Phong tục chọn ngày cưới, khai trương.
歴史 Khác biệt hình/âm lịch sử Không nhầm với 暦; khác nghĩa và cách đọc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 暦(曆)
  • Bộ thủ: 日(nhật)
  • Cấu tạo khái lược: gồm các yếu tố như 厂/广 + 林 + 日 (ở dạng cũ 曆 hiển lộ rõ hơn). Ý gốc: sắp đặt ngày tháng theo chu kỳ mặt trời/mặt trăng.
  • Âm On: レキ; Âm Kun: こよみ
  • Từ ghép: 太陽暦, 太陰暦, 旧暦, 新暦, 暦法, 暦注

7. Bình luận mở rộng (AI)

Từ Minh Trị, Nhật Bản chuyển sang 新暦, nhưng nhiều lễ hội vẫn căn cứ 旧暦. Câu “暦の上では〜” rất hay gặp trên báo chí khi nói về giao mùa: lịch nói là xuân đến, nhưng cảm giác thực tế còn lạnh. Khi học, bạn nên liên hệ 暦 với cả “vật thể lịch” và “hệ lịch” để hiểu trọn vẹn.

8. Câu ví dụ

  • の上では春だが、まだ寒い。
    Theo lịch thì đã là xuân, nhưng vẫn lạnh.
  • このには六曜や祝日が詳しく載っている。
    Cuốn lịch này ghi chi tiết sáu ngày cát-hung và ngày lễ.
  • 日本は明治以降、新を採用している。
    Nhật Bản dùng lịch Gregory từ thời Minh Trị.
  • 祭りの日取りは旧で決まる。
    Ngày lễ hội được ấn định theo âm lịch.
  • をめくって来月の予定を確認した。
    Tôi lật lịch để kiểm tra kế hoạch tháng sau.
  • 注を気にする人も少なくない。
    Không ít người để ý các ghi chú phong tục trên lịch.
  • 太陽と太陰では季節感がずれる。
    Giữa dương lịch và âm lịch có độ lệch về cảm nhận mùa.
  • 通りに会社は休みになります。
    Công ty sẽ nghỉ theo đúng lịch.
  • 地域によって使う法が異なることがある。
    Tùy vùng mà hệ lịch pháp sử dụng có thể khác.
  • 祖母は今でも旧で行事を数える。
    Bà tôi đến giờ vẫn tính các dịp theo âm lịch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 暦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?