時化る [Thời Hóa]

しける

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

biển động hoặc sóng lớn

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

trải qua thời kỳ khó khăn; hết tiền

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

u ám; buồn bã

Hán tự

Từ liên quan đến 時化る