一荒れ [Nhất Hoang]
ひと荒れ [Hoang]
ひとあれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cơn bão ngắn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tâm trạng xấu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rắc rối; bất hòa