時代物 [Thời Đại Vật]

じだいもの
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chung

đồ cổ; vật lịch sử

Danh từ chung

kịch thời kỳ trước Minh Trị

Hán tự

Từ liên quan đến 時代物