年代物 [Niên Đại Vật]

ねんだいもの

Danh từ chung

đồ cổ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この列車れっしゃ年代ねんだいぶつだ。
Đoàn tàu này là cổ vật.
わたし年代ねんだいぶつ切手きってっている。
Tôi có những con tem cổ.

Hán tự

Từ liên quan đến 年代物