星明かり [Tinh Minh]

星明り [Tinh Minh]

ほしあかり

Danh từ chung

ánh sao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ほしまちかりでかすんでえる。
Các vì sao mờ đi vì ánh sáng đèn thành phố.
かりはほしのようにかがやいた。
Ánh sáng tỏa sáng như những vì sao.

Hán tự

Từ liên quan đến 星明かり