Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
星影
[Tinh Ảnh]
ほしかげ
🔊
Danh từ chung
ánh sao
Hán tự
星
Tinh
ngôi sao; dấu
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
Từ liên quan đến 星影
星あかり
ほしあかり
ánh sao
星彩
せいさい
hình sao (ngọc học)
星明かり
ほしあかり
ánh sao
星明り
ほしあかり
ánh sao