[Tà]

はす
しゃ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

chéo

🔗 斜め

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「ああ。きれいなおほしさま」  つぶやいたとき、ふとほしながれて、あおひかりがすっとはすに、あえかないて、えた。
"Ah, những vì sao đẹp quá." - Khi tôi thì thầm, một ngôi sao băng vụt qua và tia sáng xanh lóe lên rồi biến mất.

Hán tự

Từ liên quan đến 斜