Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
斉列
[Tế Liệt]
せいれつ
🔊
Danh từ chung
dàn trận; xếp hàng; diễu hành
Hán tự
斉
Tế
điều chỉnh; tương tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Từ liên quan đến 斉列
整列
せいれつ
xếp hàng; căn chỉnh
行列
ぎょうれつ
hàng; hàng lối
行進
こうしん
diễu hành; diễu binh