教習生 [Giáo Tập Sinh]

きょうしゅうせい

Danh từ chung

học viên; học sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教習きょうしゅうせい全員ぜんいんが、運転うんてん免許めんきょ試験しけんかりました。
Tất cả học viên đều đã thi đỗ bằng lái xe.

Hán tự

Từ liên quan đến 教習生