Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
接合剤
[Tiếp Hợp Tề]
せつごうざい
🔊
Danh từ chung
chất kết dính
Hán tự
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
剤
Tề
liều; thuốc
Từ liên quan đến 接合剤
セメント
xi măng
接着剤
せっちゃくざい
keo dán