Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押し目
[Áp Mục]
おしめ
🔊
Danh từ chung
yếu điểm; giảm giá
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
Từ liên quan đến 押し目
おむつ
tã; bỉm
お襁褓
おむつ
tã; bỉm
御湿
おしめ
tã; bỉm
御襁褓
おむつ
tã; bỉm
襁褓
おしめ
tã; bỉm