1. Thông tin cơ bản
- Từ: 投与
- Cách đọc: とうよ
- Từ loại: Danh từ; danh động từ (サ変動詞) → 投与する
- Lĩnh vực dùng: y khoa, dược lâm sàng, điều dưỡng
- Mẫu đi kèm: 薬剤投与/経口投与/静脈内投与(IV)/筋肉内投与(IM)/投与量/投与期間/過量投与
- Sắc thái: thuật ngữ chuyên môn, dùng bởi nhân viên y tế; trong văn bản hướng dẫn/khuyến cáo y khoa
2. Ý nghĩa chính
- Cho thuốc/tiêm thuốc cho bệnh nhân theo đường dùng nhất định (経口, 静脈内, 筋肉内, 皮下, 局所...).
- Liều dùng, thời gian dùng kèm theo: 投与量, 投与間隔, 初回投与量, 維持投与量, 長期投与.
3. Phân biệt
- 投与 vs 投薬: 投薬 là “cho thuốc” nói chung; 投与 thiên về hành vi/đợt dùng cụ thể theo chỉ định và đường dùng.
- 投与 vs 処方: 処方 là “kê đơn”; 投与 là hành động thực hiện cho thuốc theo đơn.
- 投与 vs 服用: 服用 là người bệnh tự uống thuốc; 投与 là nhân viên y tế cho (hoặc kế hoạch dùng).
- 与える (cho) là từ chung; 投与 là thuật ngữ y khoa chính xác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 薬剤を投与する/A薬をB mgで投与する/1日2回で投与する/静脈内に投与する.
- Báo cáo lâm sàng: 初回投与, 維持投与, 反復投与, 中止, 減量.
- Cảnh báo: 禁忌の場合は投与しない; 腎機能に応じて投与量を調整.
- Nghiên cứu: プラセボ投与群 vs 実薬投与群.
- Hồ sơ thuốc: 投与経路, 投与スケジュール, 投与開始日/終了日.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 投薬 |
Đồng nghĩa gần |
Cho thuốc |
Khái quát hơn, ít nhấn đường dùng/liều |
| 処方 |
Liên quan |
Kê đơn |
Bước trước khi 投与 |
| 服用 |
Đối chiếu |
Uống thuốc |
Hành vi của bệnh nhân |
| 与薬 |
Đồng nghĩa gần |
Cho thuốc (điều dưỡng) |
Dùng nhiều trong điều dưỡng |
| 中止 |
Đối nghĩa thực tế |
Ngừng dùng |
Khi có tác dụng phụ/không chỉ định |
| 減量 |
Liên quan |
Giảm liều |
Điều chỉnh liều trong quá trình 投与 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 投: “ném, đưa vào”. Gợi hành vi “đưa thuốc vào cơ thể”.
- 与: “cho, cấp”. Âm On: ヨ. Nghĩa “ban/cho”.
- Ghép nghĩa: “cho (thuốc) vào” → hành vi y khoa cho thuốc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết bệnh án, nên ghi rõ thuốc, liều (mg/kg), đường dùng, khoảng cách liều, thời điểm bắt đầu/kết thúc và lý do thay đổi. Trong nghiên cứu, hãy phân biệt giữa “予定投与” (kế hoạch) và “実際の投与” (thực tế) để tránh sai lệch phân tích.
8. Câu ví dụ
- 患者に抗生物質を静脈内で投与した。
Đã cho bệnh nhân kháng sinh đường tĩnh mạch.
- 腎機能低下があるため投与量を半分に調整した。
Do suy thận, chúng tôi điều chỉnh liều xuống còn một nửa.
- この薬は食後に経口で投与してください。
Vui lòng cho thuốc này đường uống sau bữa ăn.
- 初回投与後に軽い発疹が見られ、中止した。
Sau liều đầu tiên xuất hiện ban đỏ nhẹ nên đã ngừng dùng.
- 試験ではプラセボ投与群と実薬投与群を比較した。
Trong thử nghiệm, so sánh nhóm dùng giả dược và nhóm dùng thuốc thật.
- 小児では体重当たりの投与量設定が重要だ。
Ở trẻ em, việc đặt liều theo cân nặng rất quan trọng.
- 長期投与による副作用のリスクを説明した。
Đã giải thích nguy cơ tác dụng phụ do dùng dài hạn.
- 救急外来で鎮痛薬を筋肉内に投与した。
Tại cấp cứu, đã tiêm thuốc giảm đau vào cơ.
- 自己投与が可能かどうか看護師が評価する。
Điều dưỡng đánh giá xem bệnh nhân có thể tự dùng thuốc được không.
- 禁忌に該当するため本剤の投与は避ける。
Do thuộc chống chỉ định, tránh cho thuốc này.