懐古 [Hoài Cổ]

かいこ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

hoài niệm

Hán tự

Từ liên quan đến 懐古