情報科学 [Tình Báo Khoa Học]

じょうほうかがく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

khoa học thông tin; khoa học máy tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いくつかの情報じょうほう科学かがく年表ねんぴょうから重要じゅうよう項目こうもくきだし、かく項目こうもくについて簡単かんたんなコメントをけました。
Tôi đã rút ra các mục quan trọng từ một số niên giám khoa học máy tính và đã bình luận ngắn gọn về từng mục.

Hán tự

Từ liên quan đến 情報科学