情報学 [Tình Báo Học]
じょうほうがく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
tin học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
微生物学の基本から最新の情報までを網羅する。
Bao quát từ cơ bản đến thông tin mới nhất của ngành vi sinh vật học.