Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恒温器
[Hằng Ôn Khí]
こうおんき
🔊
Danh từ chung
lò ấp
Hán tự
恒
Hằng
kiên định; luôn luôn
温
Ôn
ấm áp
器
Khí
dụng cụ; khả năng
Từ liên quan đến 恒温器
インキュベータ
máy ấp trứng
インキュベーター
máy ấp trứng
孵化器
ふかき
máy ấp trứng
孵卵器
ふらんき
máy ấp trứng