心肺停止 [Tâm Phế Đình Chỉ]

しんぱいていし

Danh từ chung

ngừng tim phổi

Danh từ chung

📝 thuật ngữ truyền thông cho cái chết chưa được xác nhận

không có dấu hiệu sống

Hán tự

Từ liên quan đến 心肺停止