Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心的
[Tâm Đích]
しんてき
🔊
Tính từ đuôi na
tâm lý; tinh thần
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 心的
心理的
しんりてき
tâm lý; tinh thần
メンタル
tinh thần
内的
ないてき
bên trong; nội tại
内面的
ないめんてき
bên trong
精神的
せいしんてき
tinh thần; tâm linh; cảm xúc