徒人 [Đồ Nhân]
ずにん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ ⚠️Từ lịch sử
tù nhân (1-3 năm theo hệ thống ritsuryō)
🔗 徒・ず
Danh từ chung
⚠️Từ cổ ⚠️Từ lịch sử
tù nhân (1-3 năm theo hệ thống ritsuryō)
🔗 徒・ず