Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ペデストリアン
🔊
Danh từ chung
người đi bộ
Từ liên quan đến ペデストリアン
徒人
ただびと
người bình thường