弦 [Huyền]
げん
Danh từ chung
dây cung
Danh từ chung
dây đàn (của shamisen, v.v.); nhạc cụ có dây
🔗 絃
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
dây cung
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hình học
⚠️Từ hiếm
cạnh huyền
🔗 斜辺