希土類元素 [Hy Thổ Loại Nguyên Tố]
稀土類元素 [Hi Thổ Loại Nguyên Tố]
きどるいげんそ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
nguyên tố đất hiếm; kim loại đất hiếm