Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ランタノイド
🔊
Danh từ chung
lantanide; lantanoid
Từ liên quan đến ランタノイド
ランタニド
lanthanide|lanthanide
希土類元素
きどるいげんそ
nguyên tố đất hiếm; kim loại đất hiếm