Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市民法
[Thị Dân Pháp]
しみんほう
🔊
Danh từ chung
luật dân sự
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến 市民法
ローマ法
ローマほう
luật La Mã