Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ローマ法
[Pháp]
ローマほう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
luật La Mã
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Từ liên quan đến ローマ法
市民法
しみんほう
luật dân sự