差し出がましい [Sai Xuất]

さしでがましい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

tiến bộ; can thiệp; xâm phạm; xâm nhập

JP: がましいようですが、わたしから意見いけんべさせていただきます。

VI: Tôi xin phép được đưa ra ý kiến, dù có vẻ hơi thô lỗ.

Hán tự

Từ liên quan đến 差し出がましい