Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
工具入
[Công Cụ Nhập]
こうぐいれ
🔊
Danh từ chung
hộp dụng cụ
Hán tự
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
入
Nhập
vào; chèn
Từ liên quan đến 工具入
道具箱
どうぐばこ
hộp dụng cụ