就業時間 [Tựu Nghiệp Thời Gian]

しゅうぎょうじかん

Danh từ chung

giờ làm việc

JP: もう就業しゅうぎょう時間じかんです。仕事しごとにとりかかりましょう。

VI: Đã đến giờ làm việc. Hãy bắt đầu công việc.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

社長しゃちょうはマイクが就業しゅうぎょう時間じかん出社しゅっしゃしないのでかれくびにした。
Giám đốc đã sa thải Mike vì anh ta không đến làm vào giờ làm việc.

Hán tự

Từ liên quan đến 就業時間