1. Thông tin cơ bản
- Từ: 小学
- Cách đọc: しょうがく
- Từ loại: Danh từ (dùng nhiều như tiền tố danh từ)
- Đăng ký sử dụng: Trung tính, thiên về văn viết/giáo dục
- Chính tả: Thường xuất hiện trong tổ hợp/từ ghép: 小学一年生, 小学英語, 小学部
- Lĩnh vực: Giáo dục (bậc tiểu học)
2. Ý nghĩa chính
小学 chỉ “bậc tiểu học” hoặc “trình độ tiểu học”, thường dùng làm tiền tố để bổ nghĩa: học sinh, môn học, giáo trình ở cấp tiểu học.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 小学校: Trường tiểu học (cơ sở/vật thể). 小学 thiên về “cấp/bậc, trình độ”.
- 初等教育: Bậc giáo dục sơ cấp (khái niệm học thuật), tương đương cấp 小学.
- 小学生: Học sinh tiểu học (người).
- 中学: Trung học cơ sở; cấp tiếp theo sau 小学.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Làm tiền tố: 小学一年生/低学年/高学年/英語/算数/教材/ドリル.
- Trong mô tả tổ chức trường: 幼稚部・小学部・中学部.
- Trong văn nói thường, người Nhật hay dùng 小学校 hơn khi nói cụ thể đến trường; 小学 gọn và trang trọng hơn, thiên về “trình độ”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 小学校 | Biến thể/liên quan | Trường tiểu học | Nói về cơ sở vật chất/tên trường. |
| 初等教育 | Đồng nghĩa học thuật | Giáo dục sơ cấp | Từ vựng học thuật/luật giáo dục. |
| 小学生 | Liên quan | Học sinh tiểu học | Chỉ người học ở cấp này. |
| 中学 | Đối lập cấp bậc | Trung học cơ sở | Cấp sau 小学. |
| 小学館 | Liên quan (danh riêng) | Shogakukan (nhà xuất bản) | Tên riêng hình thành từ “小学”. |
| 低学年/高学年 | Liên quan | Khối lớp nhỏ/lớn | Phân nhóm trong bậc 小学. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 小: nhỏ; 学: học, giáo dục.
- Kết hợp: “bậc học nhỏ” → cấp tiểu học.
7. Bình luận mở rộng (AI)
小学 hiếm khi đứng một mình trong hội thoại đời thường; thường gắn trực tiếp trước danh từ khác để chuyên biệt hoá mức độ/đối tượng. Khi viết hồ sơ hoặc mô tả chương trình, dùng 小学〜 giúp câu ngắn gọn mà vẫn trang trọng.
8. Câu ví dụ
- 弟は小学一年生になった。
Em trai tôi đã lên lớp một tiểu học.
- 小学低学年向けの本を選んだ。
Tôi chọn sách dành cho khối lớp nhỏ ở tiểu học.
- 小学のころから読書が好きだった。
Từ thời tiểu học tôi đã thích đọc sách.
- この教材は小学英語に対応している。
Bộ giáo trình này phù hợp với môn tiếng Anh tiểu học.
- 内容は小学高学年でも理解できる。
Nội dung này học sinh cuối bậc tiểu học cũng hiểu được.
- うちの学校には幼稚部・小学部・中学部がある。
Trường tôi có khối mầm non, tiểu học và trung học cơ sở.
- 小学の算数を復習し直した。
Tôi ôn lại toán ở cấp tiểu học.
- 兄は小学児童の学習支援をしている。
Anh tôi hỗ trợ học tập cho học sinh tiểu học.
- この漢字は小学三年で習う。
Chữ Hán này học ở lớp ba tiểu học.
- 小学学年別のドリルを買った。
Tôi đã mua sách bài tập phân theo từng khối lớp tiểu học.