将校 [Tương Hiệu]

しょうこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

sĩ quan được ủy nhiệm

JP: その将校しょうこうかれらの復讐ふくしゅうおそれているようだった。

VI: Vị sĩ quan này dường như sợ hãi trước sự trả thù của họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

将校しょうこう部下ぶか鼓舞こぶして勇気ゆうきさせた。
Sĩ quan đã truyền cảm hứng và khích lệ binh sĩ.
将校しょうこう今後こんご夕食ゆうしょくせきではネクタイを着用ちゃくようすべし。
Sĩ quan nói rằng từ nay về sau, phải mặc cà vạt khi dùng bữa tối.

Hán tự

Từ liên quan đến 将校

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 小児(しょうに)
  • Cách đọc: しょうに
  • Loại từ: Danh từ
  • Khái quát: trẻ nhỏ, thiếu nhi (thuật ngữ y khoa).
  • Phong cách: trang trọng/chuyên ngành.
  • Ví dụ kết hợp: 小児科, 小児病棟, 小児外科, 小児用, 小児期, 小児喘息

2. Ý nghĩa chính

  • Trẻ em theo nghĩa y khoa: dùng rộng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cho trẻ. Ví dụ: 小児科の受診。

3. Phân biệt

  • Trùng với mục trên (từ đồng mục). Xin xem mục 小児(しょうに) chi tiết ở ent_seq=1348190.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như định ngữ trước các chuyên khoa/thuật ngữ y: 小児医療, 小児看護, 小児疾患。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa Ghi chú
子供 Tương đương chung Trẻ em Thường nhật
成人 Đối nghĩa theo đối tượng Người lớn Khác nhóm tuổi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 小 + 児 → “trẻ nhỏ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Đây là bản tóm lược cho mục từ đồng nhất 小児.

8. Câu ví dụ

  • 小児用の体温計を購入した。
    Đã mua nhiệt kế dành cho trẻ.
  • 市立病院には小児病棟がある。
    Bệnh viện thành phố có buồng bệnh nhi.
  • 地域で小児の健康講座が開かれた。
    Có lớp học về sức khỏe trẻ em mở tại địa phương.
  • 救急では小児対応のスキルが求められる。
    Trong cấp cứu cần kỹ năng xử lý bệnh nhi.
  • 留学先で小児看護を専攻した。
    Tôi học chuyên ngành điều dưỡng nhi ở nơi du học.
  • この薬は小児にも適応がある。
    Thuốc này cũng có chỉ định cho trẻ em.
  • 小児期の栄養は発達に影響する。
    Dinh dưỡng thời thơ ấu ảnh hưởng đến phát triển.
  • 小児のワクチン接種率が上昇した。
    Tỷ lệ tiêm chủng ở trẻ em tăng lên.
  • 学会で小児の疼痛管理を学んだ。
    Học được quản lý đau ở trẻ tại hội nghị chuyên ngành.
  • 当院は小児外科の症例が多い。
    Bệnh viện chúng tôi có nhiều ca ngoại nhi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 将校 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?